14 thảo dược tốt cho xương khớp & giảm đau nhức tự nhiên

5 phút đọc

Khám phá 14 thảo dược tốt cho xương khớp, hỗ trợ giảm đau nhức tự nhiên. Xem hoạt chất, công dụng và lưu ý khi chọn dùng từng dược liệu.

Chia sẻ bài viết:

Thảo dược tốt cho xương khớp có nhiều loại, nhưng mỗi vị hỗ trợ theo một hướng khác nhau: làm dịu cảm giác đau, cứng khớp hoặc chăm sóc gân xương. Bài viết giới thiệu 14 dược liệu quen thuộc, từ ngưu tất, dây đau xương đến nghệ và gừng, cùng hoạt chất và lợi ích nổi bật của từng loại. Qua đó, bạn có thể đối chiếu đặc điểm các vị trước khi lựa chọn cách chăm sóc xương khớp phù hợp.

Ngưu tất (Achyranthes bidentata)

Ngưu tất (Achyranthes bidentata Blume) có nguồn gốc Đông Á, hiện được trồng tại một số vùng đồng bằng và miền núi phía Bắc Việt Nam. Bộ phận thường dùng làm dược liệu là rễ. Rễ ngưu tất chứa saponin triterpenoid, các phytoecdysteroid như ecdysterone, inokosterone và polysaccharide. Những thành phần này có thể hỗ trợ duy trì sự cân bằng giữa quá trình tạo xương mới và phân hủy mô xương cũ [1]. Nhờ đó, ngưu tất góp phần chăm sóc cấu trúc xương và cải thiện cảm giác đau nhức, mỏi ở vùng lưng và đầu gối.

Cây ngưu tất với lá xanh và cụm hoa dài trong môi trường tự nhiên, minh họa dược liệu được đề cập trong bài.
Hình thái cây ngưu tất trong môi trường tự nhiên.

Dây đau xương (Tinospora sinensis)

Dây đau xương (Tinospora sinensis (Lour.) Merr.), còn gọi là khoan cân đằng, phân bố ở vùng nhiệt đới Nam Á và nhiều khu rừng núi, trung du Việt Nam. Dược liệu này chứa alkaloid, hợp chất phenolic tinosinen và tinosineside A, B. Các thành phần trên có thể hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và tác động đến sự co thắt cơ trơn. Dây đau xương vì thế thường được dùng để hỗ trợ làm dịu cảm giác đau gân cốt. Với người hay thấy khớp căng cứng, dược liệu còn góp phần giúp việc vận động dễ chịu hơn.

Dây đau xương dạng dây leo với lá xanh và chùm quả đỏ trên cành, minh họa hình thái dược liệu trong tự nhiên.
Dây đau xương là dược liệu thuộc nhóm cây dây leo.

Lá lốt

Lá lốt là cây thuộc họ Hồ tiêu, quen thuộc ở vùng Đông Dương và mọc tại nhiều nơi ẩm ở Việt Nam. Bộ phận lá chứa tinh dầu với các thành phần như β-caryophyllene, benzyl acetate, bên cạnh polyphenol và flavonoid. Trong đó, β-caryophyllene có thể tương tác với thụ thể CB2, liên quan đến phản ứng viêm và cảm nhận đau [2]. Theo cách dùng truyền thống, lá lốt có tính ấm, thường được sử dụng khi cơ thể có cảm giác tê buốt, đau nhức khớp lúc trời lạnh ẩm. Dược liệu góp phần làm dịu cảm giác khó chịu và giúp người dùng vận động thoải mái hơn.

Cụm cây lá lốt xanh với phiến lá hình tim và bông hoa nhỏ, minh họa loại thảo dược quen thuộc tại Việt Nam.
Lá lốt là dược liệu quen thuộc trong cách dùng truyền thống.

Thiên niên kiện

Thiên niên kiện (Homalomena occulta (Lour.) Schott) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, thường gặp ở nơi ẩm như ven suối và sườn đồi miền núi Việt Nam. Bộ phận dùng là thân rễ, chứa tinh dầu thơm với linalool, cadinol và terpineol. Dược liệu còn có các thành phần như apigenin và hederagenin. Những chất này có thể góp phần làm dịu cảm giác căng cơ, nhức mỏi quanh khớp. Thiên niên kiện thường được dùng để hỗ trợ giảm tê bì và giúp việc đi lại, vận động hằng ngày dễ chịu hơn.

Cây thiên niên kiện với nhiều lá xanh lớn hình tim mọc thành bụi, minh họa hình thái cây dược liệu.
Thiên niên kiện là dược liệu có thân rễ được sử dụng phổ biến.

Đỗ trọng (Eucommia ulmoides)

Đỗ trọng (Eucommia ulmoides Oliv.) có nguồn gốc Trung Quốc và được trồng tại một số vùng núi cao, khí hậu mát ở miền Bắc Việt Nam. Bộ phận dùng làm dược liệu là vỏ cây. Vỏ đỗ trọng chứa các lignan như pinoresinol diglucoside và nhóm iridoid gồm aucubin, acid geniposidic. Những thành phần này có thể hỗ trợ quá trình tạo collagen type I và đưa khoáng chất vào mô xương. Vì vậy, đỗ trọng thường được dùng để chăm sóc gân xương, góp phần cải thiện cảm giác mỏi ở vùng lưng và đầu gối.

Cành đỗ trọng với lá non xanh và cụm hoa trên cây ngoài tự nhiên, giúp người đọc hình dung đặc điểm của dược liệu.
Cành và lá đỗ trọng giúp nhận biết dược liệu trong bài.

Tục đoạn

Tục đoạn (Dipsacus asper Wall. ex DC.) là dược liệu vùng cận nhiệt đới châu Á, có mặt tại một số khu vực vùng cao phía Bắc Việt Nam. Bộ phận thường dùng là rễ, chứa saponin triterpenoid, nổi bật là asperosaponin VI, cùng các iridoid như loganin và cantleyoside. Asperosaponin VI có thể hỗ trợ hoạt động của tế bào tạo xương và quá trình hình thành chất nền xương [3]. Tục đoạn vì thế thường được dùng theo hướng chăm sóc gân xương. Dược liệu còn góp phần làm dịu cảm giác yếu mỏi, giúp người dùng vận động dễ chịu hơn sau giai đoạn cơ thể chịu nhiều áp lực.

Cây tục đoạn với thân xanh, lá và cụm hoa trong môi trường tự nhiên, minh họa dược liệu được giới thiệu trong bài.
Hình thái cây tục đoạn được nhắc đến trong bài viết.

Hy thiêm

Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis L.) là cây thuộc họ Cúc, phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, cây thường mọc ở bờ bụi và đất hoang. Hy thiêm chứa kirenol, darutoside cùng các hợp chất flavonoid. Kirenol có thể hỗ trợ điều hòa những tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm, từ đó góp phần làm dịu cảm giác khó chịu quanh khớp [4]. Dược liệu thường được dùng để hỗ trợ người có cảm giác sưng đau, co cứng khớp và vận động kém thoải mái.

Cây hy thiêm với thân phân nhánh, lá xanh và nhiều cụm hoa vàng nhỏ mọc trong thảm thực vật tự nhiên.
Hy thiêm có các cụm hoa vàng nhỏ đặc trưng.

Độc hoạt

Độc hoạt (Angelica pubescens Maxim.) có nguồn gốc từ vùng núi ôn đới Đông Á. Phần dùng chủ yếu là rễ, chứa nhóm coumarin gồm osthole, columbianadin, angelol và xanthotoxin. Trong đó, osthole và columbianadin có thể tác động đến những quá trình liên quan đến cảm nhận đau [5].Theo cách dùng truyền thống, độc hoạt thường được dùng khi có cảm giác nhức mỏi ở vùng lưng, hông và khớp gối. Dược liệu góp phần làm dịu sự khó chịu ở các vùng này, giúp việc đi lại và vận động dễ chịu hơn.

Cây độc hoạt với cụm hoa trắng dạng tán và phần dược liệu khô minh họa bộ phận được sử dụng trong y học truyền thống.
Độc hoạt thuộc nhóm dược liệu sử dụng phần rễ.

Cốt toái bổ

Cốt toái bổ là dương xỉ sống bám trên đá hoặc thân cây ở những vùng rừng ẩm Đông Á, trong đó có Việt Nam. Bộ phận dùng là thân rễ, chứa các flavonoid như naringin, neoeriocitrin, naringenin và hesperidin. Trong đó, naringin có thể hỗ trợ hoạt động của tế bào tạo xương và góp phần cân bằng quá trình tạo xương, hủy xương [6]. Cốt toái bổ vì thế thường được nhắc đến trong chăm sóc gân xương và duy trì cấu trúc xương. Dược liệu này phù hợp để giới thiệu theo hướng hỗ trợ, thay vì xem là cách phục hồi xương hoặc điều trị bệnh xương khớp.

Cây cốt toái bổ dạng dương xỉ mọc bám trên thân cây, kèm hình phần thân rễ khô được dùng làm dược liệu.
Cốt toái bổ là dương xỉ có thân rễ dùng làm dược liệu.

Ngải cứu

Ngải cứu là cây thuộc họ Cúc, được trồng và sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Bộ phận thường dùng là lá, chứa tinh dầu với các thành phần như cineole, borneol và camphor, cùng flavonoid và hợp chất phenolic. Những thành phần này có thể góp phần điều hòa phản ứng viêm và làm dịu cảm giác đau mỏi. Theo cách dùng quen thuộc, ngải cứu thường được sử dụng khi khớp có cảm giác cứng, khó chịu lúc thời tiết trở lạnh. Dược liệu hỗ trợ giảm cảm giác nhức mỏi, giúp việc cử động dễ chịu hơn.

Lá ngải cứu tươi đặt cạnh ngải cứu khô trong bát gỗ trên mặt bàn, minh họa hai dạng nguyên liệu thường gặp.
Ngải cứu tươi và khô được sử dụng theo nhiều cách truyền thống.

Đinh lăng

Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms) là cây bụi thuộc họ Nhân sâm, được trồng rộng rãi tại Việt Nam. Cả rễ và lá đều được sử dụng; dược liệu chứa saponin triterpenoid, flavonoid, polyacetylene và phytosterol. Một số saponin có thể hỗ trợ quá trình duy trì mô xương thông qua tác động liên quan đến tế bào hủy xương [7]. Bên cạnh đó, đinh lăng thường được dùng để góp phần làm dịu cảm giác mỏi cơ quanh khớp. Với người vận động hoặc lao động nhiều, dược liệu có thể hỗ trợ cơ thể cảm thấy linh hoạt, dễ chịu hơn.

Cây đinh lăng xanh với nhiều lá xẻ nhỏ và ảnh cận cảnh phiến lá, minh họa hình thái dược liệu phổ biến tại Việt Nam.
Đinh lăng có lá xẻ nhỏ và được trồng phổ biến tại Việt Nam.

Nghệ

Nghệ (Curcuma longa L.) có nguồn gốc Nam Á và được trồng rộng rãi tại Việt Nam. Bộ phận dùng chính là thân rễ, chứa nhóm curcuminoid gồm curcumin, demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin, cùng tinh dầu như turmerone. Trong đó, curcumin có thể hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và góp phần chăm sóc chất nền sụn. Vì vậy, nghệ thường được dùng để hỗ trợ cải thiện cảm giác đau, cứng khớp. Khi khớp bớt khó chịu, người dùng cũng có thể cảm thấy việc đi lại và sinh hoạt hằng ngày dễ dàng hơn.

Nghệ tươi cắt lát, nghệ khô và bột nghệ đặt trên bàn gỗ, minh họa các dạng nguyên liệu từ thân rễ nghệ.
Nghệ có thể được sử dụng ở dạng tươi, khô hoặc bột.

Gừng

Gừng (Zingiber officinale Roscoe) được trồng phổ biến ở Việt Nam và nhiều vùng nhiệt đới; bộ phận thường dùng là thân rễ. Gừng tươi chứa gingerol, đặc biệt là 6-gingerol. Khi gừng được sấy hoặc gia nhiệt, một phần gingerol chuyển thành shogaol. Những thành phần này có thể hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và góp phần làm dịu cảm giác đau, cứng khớp. Gừng vì thế thường được dùng để hỗ trợ người có khớp vận động kém thoải mái, nhất là khi cảm giác nhức mỏi ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày [9].

Củ gừng tươi và các lát gừng cắt ngang trên thớt gỗ, thể hiện rõ phần thân rễ được sử dụng làm nguyên liệu.
Gừng tươi chứa gingerol và thường sử dụng phần thân rễ.

Đương quy (Angelica sinensis)

Đương quy (Angelica sinensis (Oliv.) Diels) có nguồn gốc từ vùng núi Trung Quốc và được trồng tại một số khu vực có khí hậu phù hợp ở Việt Nam. Bộ phận dùng là rễ, chứa Z-ligustilide, acid ferulic và polysaccharide. Các thành phần này có thể hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và góp phần chăm sóc chất nền sụn [10]. Đương quy cũng được nhắc đến trong hướng hỗ trợ duy trì mô xương. Theo cách dùng truyền thống, dược liệu thường được sử dụng để làm dịu cảm giác nhức mỏi và giúp cơ thể vận động dễ chịu hơn.

Cây đương quy với lá xanh và cụm hoa trắng dạng tán, minh họa đặc điểm thực vật của dược liệu được nhắc trong bài.
Đương quy là dược liệu có phần rễ được sử dụng phổ biến.

Nước bạch sâm bổ xương khớp Daedong

Nước bạch sâm bổ xương khớp Daedong (Cherish Bone Cherish Immune) là thực phẩm bảo vệ sức khỏe dạng stick 12g, hộp 30 gói, xuất xứ Hàn Quốc, thương hiệu Daedong Korea Ginseng. Sản phẩm kết hợp bạch sâm 6 năm tuổi với nhóm dưỡng chất dành cho sụn, xương và tuần hoàn, khác các viên glucosamine đơn thành phần.

Thành phần chính trong 1 gói 12g

  • Chiết xuất nhân sâm 6 năm tuổi Hàn Quốc khoảng 13,889% (khoảng 1,67g), chất rắn ≥ 60%, tỷ lệ rễ chính/rễ con 70/30; ginsenoside Rg1 + Rb1 khoảng 15mg/g, công bố ≥ 20mg/12g.
  • N-acetylglucosamine 360mg — tiền chất của sụn và axit hyaluronic.
  • Tảo canxi 60mg — canxi hữu cơ từ tảo biển, kèm khoáng đồng hành.
  • Cao nhung hươu Hàn Quốc 1,2g.
  • Hỗn hợp thảo dược cô đặc: ngưu tất, đương quy, đỗ trọng (mỗi loại khoảng 0,6g).
  • Chiết xuất hoàng cầm 6mg; fructooligosaccharide 2,4g; nước tinh khiết. Không dùng chất tạo ngọt nhân tạo.

Sản phẩm kết hợp bạch sâm nội địa chuẩn ginsenoside, nhung hươu và bộ ba ngưu tất – đương quy – đỗ trọng giúp bồi bổ toàn diện, chăm sóc sụn, dịch khớp và canxi. Sản phẩm hỗ trợ giảm đau, viêm, cứng khớp; tăng tiết dịch khớp; tái tạo sụn và củng cố mật độ xương. Phù hợp cho người cao tuổi, người bị thoái hóa, khô khớp hoặc đau mỏi lưng, gối, vai gáy. Dạng stick tiện lợi cho người lớn tuổi, vượt trội hơn viên khớp thông thường hay nước hồng sâm nhờ công thức chuyên biệt cho gân cốt.

Vitamax là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm Daedong và thảo dược Hàn Quốc có tem phụ minh bạch. Liên hệ Vitamax để tư vấn và đặt mua Nước bạch sâm bổ xương khớp Daedong chính hãng.

Hộp và gói stick Nước bạch sâm bổ xương khớp Daedong Cherish Bone Cherish Immune trên nền trắng.
Nước bạch sâm Daedong dạng stick được giới thiệu trong bài.

Lời kết

Mười bốn loại thảo dược tốt cho xương khớp có thành phần và hướng hỗ trợ khác nhau; không nên chỉ dựa vào tên dược liệu để chọn dùng hoặc tự phối hợp nhiều loại. Hãy xem kỹ bộ phận dùng, thành phần và hướng dẫn sử dụng, nhất là khi bạn đang dùng thuốc xương khớp. Nếu muốn tham khảo sản phẩm phối hợp, bạn có thể tìm hiểu Nước bạch sâm bổ xương khớp Daedong tại Vitamax và đối chiếu thông tin trước khi lựa chọn.