Hàm lượng saponin trong sâm Ngọc Linh là bao nhiêu? Giải đáp chi tiết

5 phút đọc
Hàm lượng saponin trong sâm Ngọc Linh là bao nhiêu? Tìm hiểu sự khác biệt theo tuổi cây, bộ phận.
Chia sẻ bài viết:

Hàm lượng saponin trong sâm Ngọc Linh là chỉ số quan trọng để đánh giá đặc điểm hóa học của Panax vietnamensis, đặc biệt ở các nhóm PPD, PPT và ocotillol. Trong đó, Majonoside-R2 (MR2) được xem là marker nổi bật, phân bố khác nhau giữa thân rễ, rễ chính, rễ con và lá. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ sâm Ngọc Linh chứa bao nhiêu saponin, yếu tố nào ảnh hưởng đến hàm lượng và cách đọc số liệu kiểm nghiệm chính xác. 

Củ sâm Ngọc Linh tươi nguyên bản với các đốt sẹo rõ nét đặt trên phiến đá phiến đen, nền phía sau là lá xanh mờ, ánh sáng tự nhiên chiếu vào làm nổi bật kết cấu rễ.
Sâm Ngọc Linh sở hữu hàm lượng và cấu trúc saponin đặc biệt quý hiếm.

Saponin trong sâm Ngọc Linh là gì?

Saponin trong sâm Ngọc Linh là nhóm glycoside triterpenoid, thường được gọi là ginsenoside trong các loài thuộc chi Panax. Sâm Ngọc Linh có tên khoa học Panax vietnamensis Ha et Grushv., cùng chi với nhân sâm Hàn Quốc, sâm Mỹ và tam thất Bắc.

Một phân tử saponin gồm:

  • Phần sapogenin hoặc aglycone tạo khung triterpen.
  • Một hay nhiều chuỗi đường gắn vào khung, ảnh hưởng đến độ tan, khả năng hấp thu và hoạt tính sinh học.

Saponin là nhóm hoạt chất quan trọng dùng để nhận diện dược liệu, đánh giá hồ sơ hóa học và kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, chất lượng sâm không chỉ phụ thuộc vào tổng hàm lượng saponin mà còn liên quan đến loại saponin đặc trưng như Majonoside-R2, bộ phận sử dụng, tuổi cây, vùng trồng, quy trình sơ chế, độ tinh khiết và hàm lượng thực tế trong mỗi khẩu phần.[1]

Chuyên gia mặc áo blouse trắng, đeo găng tay y tế đang dùng nhíp gắp một lát sâm Ngọc Linh mỏng trên đĩa petri trong bối cảnh phòng thí nghiệm sáng sủa, sạch sẽ.
Hàm lượng saponin được phân tích và đánh giá qua các quy trình kiểm nghiệm nghiêm ngặt.

Sâm Ngọc Linh có những nhóm saponin nào đáng chú ý?

Saponin trong sâm Ngọc Linh tập trung ở ba nhóm chính: Protopanaxadiol (PPD), Protopanaxatriol (PPT) và Ocotillol (OCT), ngoài ra còn có một lượng nhỏ saponin khung oleanane.

  • PPD: gồm Rb1, Rd, Rc, Rb2; được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm và bảo vệ tế bào.
  • PPT: gồm Rg1, Re, Rh1 và Notoginsenoside R1; có hàm lượng tương đối ổn định giữa các bộ phận của cây.[[2]]
  • OCT: là nhóm đặc trưng của sâm Ngọc Linh, gồm Majonoside-R1, Majonoside-R2 (MR2), Vina-ginsenoside R2, Vina-ginsenoside R11 và Pseudoginsenoside RT4. Nhóm này chiếm khoảng 36–75% tổng saponin, tùy bộ phận.

Giá trị nổi bật của sâm Ngọc Linh nằm ở hàm lượng saponin đa dạng, đặc biệt là nhóm ocotillol chiếm tỷ lệ cao và sự hiện diện của Majonoside-R2, một hoạt chất đặc trưng hiếm gặp ở nhiều loài sâm khác. 

Hàm lượng saponin là bao nhiêu?

Saponin trong sâm Ngọc Linh phân bố không đồng đều. Phần dưới mặt đất thường có hàm lượng cao hơn, nhưng cần phân biệt rõ thân rễ, rễ chính và rễ con thay vì gọi chung là “củ sâm”.[[3]]

Bộ phận

Đặc điểm thực vật

Hàm lượng được ghi nhận

Quy đổi

Hồ sơ saponin nổi bật

Thân rễ

Phần mọc ngang, có đốt và sẹo thân

Khoảng 195 mg/g tổng 17 ginsenoside

19,5% khối lượng khô

Giàu nhóm OCT; thường gặp MR2, MR1, Rg1, Rb1, Rd và Vina-ginsenoside R2

Rễ chính

Phần rễ lớn phát triển từ thân rễ

Khoảng 156 mg/g

15,6% khối lượng khô

Chứa OCT, PPD và PPT; MR2 là marker đáng chú ý

Rễ con

Các rễ nhỏ phân nhánh từ rễ chính

Khoảng 139 mg/g

13,9% khối lượng khô

Tỷ trọng nhóm PPD cao hơn so với thân rễ

Bộ phận quang hợp trên mặt đất

Chưa có một mức chung áp dụng cho mọi mẫu

Chưa thống nhất

Có thể chứa Rd, Re, Rb2 và một số notoginsenoside

Thân khí sinh

Phần thân trên mặt đất

Thường được phân tích chung với lá

Tùy nghiên cứu

Tổng saponin và tỷ lệ OCT thường khác phần dưới đất

Nhìn chung, thân rễ có tổng hàm lượng và tỷ lệ saponin nhóm ocotillol cao hơn, trong khi rễ con có tỷ trọng PPD nổi bật hơn. Lá và thân vẫn chứa saponin nhưng có hồ sơ hóa học riêng, vì vậy sản phẩm từ lá và sản phẩm từ củ cần được kiểm nghiệm, đánh giá độc lập.

Củ sâm Ngọc Linh tươi đặt trên thớt gỗ, hiển thị rõ ràng phần thân rễ có nhiều đốt sẹo phía trên, phần rễ chính phình to ở giữa và các rễ con tua tủa ở dưới.
Mỗi bộ phận của sâm Ngọc Linh (thân rễ, rễ chính, rễ con) có tỷ lệ Saponin khác nhau.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hàm lượng saponin trong sâm Ngọc Linh?

Hàm lượng saponin trong sâm Ngọc Linh chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi cây, bộ phận sử dụng, điều kiện sinh trưởng, thu hoạch, chế biến và phương pháp kiểm nghiệm. Vì vậy, chỉ nên so sánh các kết quả khi mẫu được phân tích trong điều kiện tương đương.[4]

  • Tuổi cây: Saponin tăng theo quá trình trưởng thành của cây. Nghiên cứu cho thấy hàm lượng tăng rõ từ 2–5 năm tuổi và chậm lại sau đó.
  • Bộ phận cây: Thân rễ, rễ chính, rễ con, lá và thân khí sinh có hàm lượng cũng như thành phần saponin khác nhau.
  • Điều kiện sinh trưởng và thu hoạch: Độ cao, khí hậu, đất trồng, nguồn giống, kỹ thuật chăm sóc và thời điểm thu hoạch đều có thể ảnh hưởng đến quá trình tích lũy saponin.
  • Sâm tự nhiên và sâm trồng: Có thể khác nhau về hồ sơ saponin, nhưng không thể khẳng định mọi củ sâm tự nhiên đều chứa nhiều saponin hơn sâm trồng. Nên dựa vào nguồn gốc và phiếu kiểm nghiệm thực tế.
  • Chế biến và bảo quản: Hấp, sấy hoặc bảo quản không phù hợp có thể làm thay đổi thành phần saponin của nguyên liệu.[5]
  • Chiết xuất và kiểm nghiệm: Dung môi, quy trình chiết và kỹ thuật phân tích (TLC, HPLC, UPLC-MS/MS...) có thể tạo ra kết quả khác nhau ngay trên cùng một mẫu.

Ngoài ra, chỉ tiêu “tổng saponin” có thể được tính theo các tiêu chuẩn khác nhau. Khi so sánh số liệu, cần xem rõ bộ phận mẫu, đơn vị đo và phương pháp phân tích.

Đôi bàn tay lấm lem đất của người nông dân đang cẩn thận đào một củ sâm tươi từ lớp đất mùn ẩm ướt dưới tán rừng nguyên sinh râm mát.
Môi trường sinh trưởng bán tự nhiên dưới tán rừng quyết định chất lượng dược tính của sâm.

So sánh hàm lượng saponin trong sâm Ngọc Linh với các loại sâm nổi tiếng

Việc so sánh cần được thực hiện thận trọng vì mỗi nghiên cứu có thể dùng bộ phận, tuổi và phương pháp khác nhau.

Loài hoặc chế phẩm

Tên khoa học

Khoảng tổng saponin tham khảo

Đặc điểm

Sâm Ngọc Linh

Panax vietnamensis

Khoảng 10% trong tổng hợp chung; một số mẫu phần dưới đất được định lượng cao hơn

OCT, PPD, PPT; MR2 nổi bật

Nhân sâm Hàn Quốc

Panax ginseng

Khoảng 3,8–5,2% trong bảng tổng hợp

Chủ yếu PPD và PPT

Sâm Mỹ

Panax quinquefolius

Khoảng 4–6%

Chủ yếu PPD và PPT; hồ sơ khác Ngọc Linh

Tam thất Bắc

Panax notoginseng

Khoảng 6–8%

Rg1, Rb1 và notoginsenoside R1

Hồng sâm Hàn Quốc

Panax ginseng đã hấp và sấy

Phụ thuộc nguyên liệu và chế biến

Có thêm các ginsenoside chuyển hóa

Các khoảng trên chỉ nên dùng để hình dung tương đối, không dùng để khẳng định một loại sâm “tốt hơn gấp bao nhiêu lần”.

Vitamax là đơn vị cung cấp các sản phẩm dinh dưỡng và thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc thảo dược như hồng sâm Hàn Quốc, nước hồng sâm Hàn Quốc, hắc sâm Hàn Quốc, sâm Ngọc Linh & các sản phẩm từ sâm Ngọc Linh. Khi lựa chọn sản phẩm sâm, Vitamax khuyến nghị người tiêu dùng không chỉ nhìn vào một con số tổng saponin mà cần kiểm tra nguồn gốc, hàm lượng trong mỗi khẩu phần và hồ sơ công bố.

Kết luận

Hàm lượng saponin trong sâm Ngọc Linh không cố định mà phụ thuộc vào bộ phận cây, tuổi, vùng trồng, quy trình chế biến và phương pháp phân tích. Bên cạnh tổng saponin, người mua nên quan tâm đến hồ sơ hoạt chất, đặc biệt là MR2, nguồn gốc nguyên liệu và thông tin kiểm nghiệm của từng sản phẩm. Tại Vitamax, bạn có thể tham khảo các dòng rượu sâm Ngọc Linh, trà sâm Ngọc Linh và set quà tặng sâm Ngọc Linh được thiết kế phù hợp cho nhu cầu sử dụng, biếu người thân hoặc đối tác. 

Lựa chọn các sản phẩm từ sâm có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định để bảo vệ sức khỏe.
Lựa chọn các sản phẩm từ sâm có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định để bảo vệ sức khỏe.